đấu lí
Định nghĩa
- Động từ:
- Tranh luận, bàn cãi bằng lý lẽ: "đấu lí" là hành động dùng lý lẽ, lập luận để tranh cãi, bảo vệ hoặc phản bác một quan điểm nào đó trong một cuộc thảo luận hoặc tranh tụng.
Ví dụ sử dụng
- (Hai luật sư tranh luận mạnh mẽ bằng lý lẽ trước tòa án.)
- (Trong cuộc họp, anh ấy dùng lý lẽ để bảo vệ dự án của mình.)
- (Tranh luận bằng lý lẽ với người khác cần phải có kiến thức vững vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đấu lí pháp lý": tranh luận trong lĩnh vực pháp luật, thường diễn ra tại tòa án.
- Vụ án này đòi hỏi kỹ năng đấu lí pháp lý cao. (Vụ án này yêu cầu kỹ năng tranh luận pháp lý cao.)
"cuộc đấu lí": một phiên tranh luận chính thức, có cấu trúc.
- Cuộc đấu lí giữa các ứng cử viên thu hút nhiều khán giả. (Phiên tranh luận giữa các ứng cử viên thu hút nhiều khán giả.)
Biến thể và từ gần giống
Tranh luận (động từ): bàn cãi, trao đổi ý kiến một cách có lý lẽ — tương tự "đấu lí", nhưng thường ít mang tính đối kháng.
- Họ tranh luận về chính sách giáo dục. (Họ bàn cãi về chính sách giáo dục.)
Biện luận (động từ): dùng lý lẽ để giải thích, chứng minh — nhấn mạnh vào việc lập luận hơn là tranh cãi.
- Nhà khoa học biện luận cho giả thuyết của mình. (Nhà khoa học dùng lý lẽ để chứng minh giả thuyết của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Tranh biện: dùng lý lẽ để bảo vệ hoặc phản bác một vấn đề, thường trong bối cảnh học thuật hoặc chính trị.
- Cãi lí: tranh cãi bằng lý lẽ, nhưng thường mang sắc thái tiêu cực hơn, như cố tình bác bỏ.
Thành ngữ liên quan
Đấu lí không khoan nhượng: tranh luận gay gắt, không nhượng bộ.
- Họ đấu lí không khoan nhượng đến cùng. (Họ tranh luận gay gắt, không ai chịu nhường ai.)
Đấu lí đến cùng: kiên trì tranh luận cho đến khi có kết quả rõ ràng.
- Anh ấy quyết định đấu lí đến cùng để bảo vệ chân lý. (Anh ấy quyết định tranh luận đến cùng để bảo vệ sự thật.)