đấu lí

đấu lí

Hai luật sư đấu lí trước tòa án.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tranh luận, bàn cãi bằng lẽ: "đấu lí" hành động dùng lẽ, lập luận để tranh cãi, bảo vệ hoặc phản bác một quan điểm nào đó trong một cuộc thảo luận hoặc tranh tụng.
dụ sử dụng
  • (Hai luật sư tranh luận mạnh mẽ bằng lẽ trước tòa án.)
  • (Trong cuộc họp, anh ấy dùng lẽ để bảo vệ dự án của mình.)
  • (Tranh luận bằng lẽ với người khác cần phải kiến thức vững vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đấupháp lý": tranh luận trong lĩnh vực pháp luật, thường diễn ra tại tòa án.

    • Vụ án này đòi hỏi kỹ năng đấupháp lý cao. (Vụ án này yêu cầu kỹ năng tranh luận pháp lý cao.)
  • "cuộc đấu lí": một phiên tranh luận chính thức, cấu trúc.

    • Cuộc đấugiữa các ứng cử viên thu hút nhiều khán giả. (Phiên tranh luận giữa các ứng cử viên thu hút nhiều khán giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Tranh luận (động từ): bàn cãi, trao đổi ý kiến một cách có lý lẽtương tự "đấu lí", nhưng thường ít mang tính đối kháng.

    • Họ tranh luận về chính sách giáo dục. (Họ bàn cãi về chính sách giáo dục.)
  • Biện luận (động từ): dùng lẽ để giải thích, chứng minhnhấn mạnh vào việc lập luận hơn tranh cãi.

    • Nhà khoa học biện luận cho giả thuyết của mình. (Nhà khoa học dùng lẽ để chứng minh giả thuyết của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Tranh biện: dùng lẽ để bảo vệ hoặc phản bác một vấn đề, thường trong bối cảnh học thuật hoặc chính trị.
  • Cãi: tranh cãi bằng lẽ, nhưng thường mang sắc thái tiêu cực hơn, như cố tình bác bỏ.
Thành ngữ liên quan
  • Đấukhông khoan nhượng: tranh luận gay gắt, không nhượng bộ.

    • Họ đấukhông khoan nhượng đến cùng. (Họ tranh luận gay gắt, không ai chịu nhường ai.)
  • Đấuđến cùng: kiên trì tranh luận cho đến khi kết quả rõ ràng.

    • Anh ấy quyết định đấuđến cùng để bảo vệ chân lý. (Anh ấy quyết định tranh luận đến cùng để bảo vệ sự thật.)